Theo Điều 18 Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng (Luật 69/2020/QH14), Hợp đồng đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài (gọi tắt: "Hợp đồng đưa NLĐ ra nước ngoài") là văn kiện pháp lý quan trọng nhất giữa doanh nghiệp dịch vụ XKLĐ và người lao động. Nghị định 112/2021/NĐ-CP và Nghị định 372/2025/NĐ-CP sửa đổi quy định cụ thể nội dung và mẫu (Mẫu số 03, Phụ lục I). Bài viết phân tích chi tiết 12 điều khoản bắt buộc, phân tích pháp lý và lưu ý thực tiễn từ luật sư HTIC. Doanh nghiệp có thể liên hệ HTIC để nhận template được luật sư review song ngữ Việt – Nhật / Việt – Anh / Việt – Hàn.
1. Cơ sở pháp lý của Hợp đồng đưa NLĐ ra nước ngoài
- Luật 69/2020/QH14 — Điều 18 (Hợp đồng đưa NLĐ đi làm việc ở nước ngoài), Điều 19 (Hợp đồng cung ứng lao động), Điều 23 (quyền & nghĩa vụ NLĐ).
- Nghị định 112/2021/NĐ-CP — Mẫu số 03 (Hợp đồng đưa NLĐ), Mẫu số 04 (Hợp đồng cung ứng), Phụ lục I.
- Nghị định 372/2025/NĐ-CP — Sửa đổi nội dung bắt buộc về phí dịch vụ, phí môi giới, đào tạo định hướng.
- Bộ luật Lao động 2019 — Áp dụng bổ sung về thoả thuận lao động, kỷ luật, bồi thường.
- Bộ luật Dân sự 2015 — Áp dụng nguyên tắc chung của hợp đồng.
2. Mười hai (12) điều khoản bắt buộc
Điều khoản 1 — Thông tin các bên
Doanh nghiệp dịch vụ XKLĐ: tên đầy đủ, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở, số Giấy phép hoạt động dịch vụ XKLĐ, đại diện theo pháp luật. Người lao động: họ tên, ngày sinh, CCCD, hộ khẩu, nơi cư trú, trình độ học vấn, nghề nghiệp.
Lưu ý HTIC: Số Giấy phép XKLĐ phải còn hiệu lực — kiểm tra trên trang DOLAB trước khi ký.
Điều khoản 2 — Bên nước ngoài tiếp nhận và công việc
Tên đầy đủ, địa chỉ, lĩnh vực hoạt động của bên tiếp nhận. Mô tả công việc, vị trí, ngành nghề. Địa điểm làm việc cụ thể (thành phố, nhà máy).
Lưu ý HTIC: Mô tả công việc phải đủ chi tiết để người lao động hiểu, tránh "công việc theo phân công của chủ sử dụng" — điều khoản này dễ bị Toà tuyên là không cụ thể, lạm dụng.
Điều khoản 3 — Thời hạn hợp đồng
Ngày bắt đầu (thường tính từ ngày nhập cảnh nước tiếp nhận), thời hạn cụ thể (1 năm, 3 năm, 5 năm), điều kiện gia hạn.
Lưu ý HTIC: Đối với chương trình thực tập sinh Nhật, thời hạn chuẩn 3 năm có thể gia hạn 2 năm (tổng 5 năm). Đối với EPS Hàn Quốc, tối đa 4 năm 10 tháng.
Điều khoản 4 — Tiền lương, tiền thưởng, phụ cấp
Mức lương cơ bản (ghi cả VND và ngoại tệ), phương thức trả, ngày trả lương hàng tháng. Tiền lương làm thêm giờ, thưởng, phụ cấp ăn ở, đi lại.
Lưu ý HTIC: Lương phải bằng hoặc cao hơn mức lương tối thiểu của nước tiếp nhận. Nếu thấp hơn, hợp đồng có thể bị Toà tuyên vô hiệu một phần và doanh nghiệp phải bồi thường chênh lệch.
Điều khoản 5 — Thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi
Số giờ làm việc/ngày, /tuần. Ngày nghỉ hàng tuần. Ngày nghỉ lễ theo pháp luật nước tiếp nhận. Phép năm.
Lưu ý HTIC: Đối chiếu với pháp luật lao động nước tiếp nhận. Vi phạm có thể dẫn đến tranh chấp + đình chỉ giấy phép XKLĐ.
Điều khoản 6 — Điều kiện ăn ở, sinh hoạt
Chỗ ở do ai cung cấp, mức chi phí ai chịu, tiêu chuẩn phòng ở. Bữa ăn (nếu có), bảo hiểm y tế và bảo hiểm tai nạn lao động.
Lưu ý HTIC: NĐ 372/2025 bắt buộc bên tiếp nhận đảm bảo bảo hiểm y tế + tai nạn lao động — phải ghi rõ trong hợp đồng cung ứng và sao chép vào hợp đồng đưa NLĐ.
Điều khoản 7 — An toàn lao động, vệ sinh lao động
Trách nhiệm bên tiếp nhận về trang thiết bị bảo hộ, đào tạo an toàn, xử lý tai nạn lao động. Cơ chế thông tin về tai nạn cho gia đình tại Việt Nam.
Điều khoản 8 — Tiền dịch vụ (phí dịch vụ doanh nghiệp thu của NLĐ)
Mức phí dịch vụ doanh nghiệp được thu. Theo NĐ 372/2025, KHÔNG QUÁ 1 tháng lương cho thị trường có Hiệp định (Nhật, Hàn, Đài Loan), 2 tháng lương cho thị trường khác. Phương thức thanh toán (nhiều lần hay một lần). Điều kiện hoàn tiền nếu hợp đồng chấm dứt sớm.
Lưu ý HTIC: Đây là điều khoản có rủi ro tranh chấp cao nhất. Thu quá mức cho phép → xử phạt 80 – 200 triệu/hành vi + buộc hoàn cho NLĐ.
Điều khoản 9 — Tiền môi giới (nếu có)
Theo NĐ 372/2025, không được thu của người lao động đối với thị trường EPS hoặc thoả thuận tương đương. Doanh nghiệp phải thu từ phía bên tiếp nhận. Nếu được phép thu (theo thoả thuận song phương), phải ghi rõ trong hợp đồng.
Điều khoản 10 — Ký quỹ & cam kết bảo đảm
Người lao động không bắt buộc ký quỹ trừ thị trường có thoả thuận yêu cầu (như EPS Hàn Quốc, một số ngành Nhật). Mức ký quỹ và phương thức hoàn trả phải ghi rõ.
Lưu ý HTIC: Nhiều doanh nghiệp lạm dụng "ký quỹ" để biến tướng thu phí — đây là rủi ro lớn. Cần phân biệt rõ ký quỹ theo thoả thuận song phương và ký quỹ "cam kết không bỏ trốn".
Điều khoản 11 — Quyền & nghĩa vụ của các bên
Liệt kê đầy đủ theo Điều 23 Luật 69/2020: quyền của NLĐ (được đào tạo định hướng, được biết thông tin trung thực, được bảo vệ tại nước ngoài, được hỗ trợ khi gặp sự cố...). Nghĩa vụ của doanh nghiệp dịch vụ (đăng ký hợp đồng cung ứng với DOLAB, hỗ trợ NLĐ trong toàn bộ thời gian hợp đồng, thanh lý hợp đồng đúng quy định).
Điều khoản 12 — Điều kiện chấm dứt hợp đồng & giải quyết tranh chấp
Trường hợp NLĐ về nước trước hạn (do lỗi NLĐ, do lỗi doanh nghiệp Việt, do lỗi bên tiếp nhận, do trường hợp bất khả kháng). Nghĩa vụ hoàn trả phí. Cơ chế giải quyết tranh chấp: thương lượng, hoà giải tại Sở LĐTBXH, khởi kiện tại Toà án nhân dân hoặc Trọng tài VIAC.
Lưu ý HTIC: Điều khoản này quyết định kết cục pháp lý khi có tranh chấp. Cần soạn cụ thể từng kịch bản, không chung chung.
3. Năm (5) điều khoản "có rủi ro" doanh nghiệp dễ sai
Rủi ro 1 — Phí dịch vụ vượt quy định. Trước NĐ 372/2025, nhiều doanh nghiệp thu 3 tháng lương cho thị trường Nhật. Hiện chỉ được thu 1 tháng → cần điều chỉnh ngay với hợp đồng mới và phụ lục với hợp đồng cũ.
Rủi ro 2 — Phí môi giới thu của NLĐ EPS. Tuyệt đối không được. Nếu thu, vi phạm Khoản 4 Điều 7 Luật 69/2020 — phạt 80 – 200 triệu + đình chỉ giấy phép 3 – 12 tháng.
Rủi ro 3 — Mô tả công việc mơ hồ. "Công việc theo phân công" → Toà án sẽ áp Điều 401 Bộ luật Dân sự (giải thích bất lợi cho bên soạn) và buộc doanh nghiệp giải thích chi tiết.
Rủi ro 4 — Bảo hiểm chưa nêu rõ. Sau NĐ 372/2025, bắt buộc nêu bảo hiểm y tế + tai nạn lao động trong hợp đồng. Thiếu → vi phạm và bồi thường nếu có tai nạn.
Rủi ro 5 — Cơ chế hoàn phí khi chấm dứt sớm chung chung. "Tuỳ trường hợp" → Toà sẽ tuyên buộc hoàn toàn bộ nếu doanh nghiệp không chứng minh được chi phí thực tế đã chi.
4. Tải template Hợp đồng đưa NLĐ ra nước ngoài
Mẫu số 03 Phụ lục I của Nghị định 112/2021 là khung pháp lý chuẩn. Tuy nhiên, mẫu chỉ là khung chứ chưa đầy đủ chi tiết cho từng thị trường (Nhật, Hàn, Đài Loan, Đức) và từng ngành nghề (điều dưỡng, xây dựng, sản xuất). HTIC xây dựng các template được luật sư review theo từng thị trường:
- Template Hợp đồng Nhật Bản (thực tập sinh, kỹ năng đặc định, kỹ sư) — song ngữ Việt – Nhật.
- Template Hợp đồng Hàn Quốc EPS (E-9) — song ngữ Việt – Hàn.
- Template Hợp đồng Đài Loan — song ngữ Việt – Hoa.
- Template Hợp đồng Đức (chương trình Ausbildung và kỹ năng đặc định) — song ngữ Việt – Đức.
- Template Hợp đồng các thị trường khác (Ả Rập Saudi, Romania, Bồ Đào Nha, Cộng hoà Séc).
Để nhận template phù hợp với doanh nghiệp của bạn, vui lòng liên hệ HTIC qua hotline 0379 044 299 hoặc email contact@htic.com.vn. Phí gói review template + tư vấn áp dụng: 5 – 8 triệu/template tuỳ thị trường.
5. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Hợp đồng đưa NLĐ ra nước ngoài có cần công chứng không?
Không bắt buộc công chứng, nhưng phải đăng ký với Cục Quản lý Lao động ngoài nước (DOLAB) thông qua hợp đồng cung ứng. Khuyến nghị công chứng để đảm bảo tính pháp lý nếu có tranh chấp.
2. Hợp đồng có thể được soạn bằng tiếng nước tiếp nhận thôi không?
Không. Bắt buộc song ngữ Việt + ngôn ngữ nước tiếp nhận theo Điều 18 Luật 69/2020. Bản tiếng Việt có giá trị pháp lý cao nhất khi giải quyết tranh chấp tại Việt Nam.
3. Mẫu hợp đồng cũ ký trước NĐ 372/2025 có cần ký lại không?
Hợp đồng đã ký và NLĐ đã xuất cảnh: giữ nguyên giá trị, không phải ký lại. Hợp đồng chưa thực hiện (NLĐ chưa xuất cảnh): cần phụ lục điều chỉnh theo NĐ 372/2025, đặc biệt về phí dịch vụ.
4. Người lao động có quyền yêu cầu sửa điều khoản trong hợp đồng không?
Có. Đây là hợp đồng song phương — NLĐ có quyền đàm phán trước khi ký. Sau khi ký, sửa đổi phải có phụ lục song phương.
5. Nếu bên nước ngoài phá sản, NLĐ về nước trước hạn — doanh nghiệp có phải hoàn phí dịch vụ không?
Có. Đây là trường hợp "bất khả kháng phía bên tiếp nhận". Doanh nghiệp phải hoàn phần phí dịch vụ tương ứng thời gian chưa thực hiện. Có thể yêu cầu Quỹ hỗ trợ việc làm ngoài nước hỗ trợ.
6. Doanh nghiệp tự thay đổi mẫu hợp đồng từ Mẫu 03 có hợp pháp không?
Được phép bổ sung nội dung phù hợp đặc thù từng thị trường/ngành nghề, miễn KHÔNG được làm trái 12 điều khoản bắt buộc. Khuyến nghị nhờ luật sư review trước khi áp dụng.
7. HTIC cung cấp template miễn phí hay có phí?
Template cơ bản (theo Mẫu số 03 chuẩn) miễn phí khi đăng ký nhận qua website HTIC. Template song ngữ đã được luật sư review chi tiết cho từng thị trường: 5 – 8 triệu/template.
6. HTIC hỗ trợ doanh nghiệp XKLĐ rà soát hợp đồng
HTIC Law Firm có đội ngũ luật sư đã hỗ trợ nhiều doanh nghiệp XKLĐ tại TP.HCM rà soát hợp đồng đưa NLĐ ra nước ngoài, đặc biệt cho các thị trường Nhật, Hàn, Đức. Gói dịch vụ:
- Rà soát từng hợp đồng: 3 – 5 triệu/hợp đồng, hoàn thành trong 3 – 5 ngày làm việc.
- Xây dựng bộ template song ngữ: 5 – 8 triệu/template, hoàn thành trong 7 – 10 ngày.
- Audit toàn bộ hệ thống hợp đồng theo NĐ 372/2025: 25 triệu/gói trọn, hoàn thành trong 2 – 3 tuần.
- Pháp chế thuê ngoài retainer: 12 – 25 triệu/tháng tuỳ quy mô.
Đọc thêm: Pillar Tư vấn pháp lý XKLĐ — Luật 69/2020 & 7 nghĩa vụ DN, Thủ tục xin Giấy phép XKLĐ 2026 — Hồ sơ, lệ phí, vốn 5 tỷ, NĐ 372/2025 sửa đổi NĐ 112/2021 — 7 thay đổi quan trọng.
Liên hệ HTIC: 0379 044 299 — Email: contact@htic.com.vn — Văn phòng: Tầng 2, 79/6 Hoàng Văn Thái, P. Tân Mỹ (Quận 7 cũ), TP. Hồ Chí Minh.
Bài viết do đội ngũ luật sư HTIC Law Firm biên soạn, cập nhật tháng 5/2026. Nội dung có tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức cho từng vụ việc cụ thể.